HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuật ngữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰwət̚˧˨ʔ ŋɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Từ ngữ biểu thị một khái niệm xác định thuộc hệ thống những khái niệm của một ngành khoa học nhất định.

Từ tương đương

English language term term term Terminology

Ví dụ

“Thuật ngữ toán học.”
“Thuật ngữ văn học.”
“Thuật ngữ tiếng Việt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuật ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free