HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thức ăn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˦ ʔan˧˧]

Định nghĩa

  1. Những thứ còn sống, lấy từ thực vật và động vật, để nấu thành món và ăn kèm với cơm.
  2. Những thứ nói trên đã nấu chín thành món.

Từ tương đương

Ελληνικά μάσα
English Chow food
Suomi muona ruoka safka sapuska
Français bouffe chow chow-chow
Magyar kaja
Italiano foraggio rancio
한국어 슌쯔
Nederlands eten
Српски bašta klopa клопа

Ví dụ

“Cô làm khách quá, ứ gắp thức ăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thức ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free