Nghĩa của thức ăn | Babel Free
[tʰɨk̚˧˦ ʔan˧˧]Định nghĩa
- Những thứ còn sống, lấy từ thực vật và động vật, để nấu thành món và ăn kèm với cơm.
- Những thứ nói trên đã nấu chín thành món.
Ví dụ
“Cô làm khách quá, ứ gắp thức ăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free