thực chất
Định nghĩa
Cái cốt yếu, cái căn bản thật sự có.
Ví dụ
“Thực chất của chuyên chính nhân dân là chuyên chính vô sản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free