HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thực chất

Danh từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦]

Định nghĩa

Cái cốt yếu, cái căn bản thật sự có.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thực chất của chuyên chính nhân dân là chuyên chính vô sản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thực chất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free