Nghĩa của thực bì | Babel Free
tʰɨ̰ʔk˨˩ ɓi̤˨˩Định nghĩa
Thảm thực vật, quần thể thực vật phủ trên mặt đất.
Ví dụ
“Thực bì ở nơi nào có ảnh hưởng đến khí hậu ở nơi đó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free