thuyên chuyển
Định nghĩa
Đổi người làm việc từ nơi này đi nơi khác.
Từ tương đương
Englishto transfer
Ví dụ
“Thuyên chuyển cán bộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free