Nghĩa của níu kéo | Babel Free
[niw˧˦ kɛw˧˦]Định nghĩa
Níu giữ lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Níu kéo khách hàng.”
“Tìm cách níu kéo cuộc hôn nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free