Nghĩa của nô đùa | Babel Free
[no˧˧ ʔɗuə˨˩]Định nghĩa
Chơi đùa một cách ồn ào, vui vẻ.
Ví dụ
“Trẻ em nô đùa ngoài sân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free