Nghĩa của nở hoa | Babel Free
nə̰ː˧˩˧ hwaː˧˧Định nghĩa
Thêm tươi đẹp.
Ví dụ
“Cuộc đời nở hoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free