HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nô lệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[no˧˧ le˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Người lao động bị tước hết quyền làm người, trở thành sở hữu riêng của những chủ nô, dưới thời chiếm hữu nô lệ.
  2. Người bị phụ thuộc vào một thế lực thống trị nào đó, người làm đầy tớ.

Ví dụ

“Buôn bán nô lệ.”
“Người dân nô lệ của nước thuộc địa.”
“Nô lệ của đồng tiền.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nô lệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free