nợ máu
Định nghĩa
Tội giết người, cần phải đền bằng mạng của kẻ giết.
Ví dụ
“Địa chủ gian ác có nợ máu với nông dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free