Nghĩa của nở nang | Babel Free
[nəː˧˩ naːŋ˧˧]Định nghĩa
Đầy đặn, phổng phao.
Từ tương đương
Ví dụ
“雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊”
Vân’s beauty was very remarkable. Her eyebrows – full crescent arcs, her moonlit face – oval.
“Thân thể nở nang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free