HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

noãn thai sinh

Tính từ CEFR C1
[nwaːn˦ˀ˥ tʰaːj˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

ovoviviparous

Từ tương đương

Españolovovivíparo
Françaisovovivipare
10 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem noãn thai sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free