nổi bật
Định nghĩa
nổi lên rất rõ giữa những cái khác, khiến dễ dàng nhận thấy ngay.
Từ tương đương
Españolnotable
24 more languages
Češtinavýznačný
DeutschAusbuchtungausgezeichnetbeachtlichdenkwürdigder springende Punktdistinguiertunterschiedenvornehm
Galegonotable
Kurdîmumtaz
Українськазаслужений
中文名士
繁體中文名士
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free