lỗi lạc
Định nghĩa
Trội hơn người một cách rõ rệt.
Từ tương đương
Françaiséminent
17 more languages
Ví dụ
“Ngô Viết Thụ không những là một kiến trúc sư lỗi lạc, mà còn là một hoạ sĩ xuất sắc.”
Ngô Viết Thụ was not only a brilliant architect, but also an excellent painter.
“Tài năng lỗi lạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free