HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lỗi lạc

Tính từ CEFR B2
[loj˦ˀ˥ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trội hơn người một cách rõ rệt.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Ngô Viết Thụ không những là một kiến trúc sư lỗi lạc, mà còn là một hoạ sĩ xuất sắc.”

Ngô Viết Thụ was not only a brilliant architect, but also an excellent painter.

“Tài năng lỗi lạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lỗi lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free