HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lơi lỏng

Tính từ CEFR B2
[ləːj˧˧ lawŋ͡m˧˩]

Định nghĩa

relaxed

Từ tương đương

Englishrelaxed

Ví dụ

“Té ra Nhị ca nói chuyện với mình mà nãy giờ vẫn không lơi lỏng việc giám sát địch nhân.”

Apparently Second Brother, even though he spoke to us, even now still does not relax his observation of the enemy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lơi lỏng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free