lõm
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
Ví dụ
“Lõm chuối.”
“Lõm dứa.”
“Mắc lỡm.”
“Nói lỡm.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free