Nghĩa của lõm | Babel Free
[lom˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
kava
Català
còncau
Cymraeg
ceugrwm
Dansk
konkav
Ελληνικά
Κοίλος
English
Concave
Esperanto
kava
Español
cóncavo
فارسی
کاو
Galego
cóncavo
ʻŌlelo Hawaiʻi
ʻeʻele
Hrvatski
kava
Bahasa Indonesia
cekung
Íslenska
íhvolfur
日本語
凹面
Қазақша
ойыс
한국어
요면
Latina
concavus
Nederlands
hol
Polski
wklęsły
Português
côncavo
Română
concav
Српски
kava
ไทย
เว้า
Tagalog
malukong
Ví dụ
“Lõm chuối.”
“Lõm dứa.”
“Mắc lỡm.”
“Nói lỡm.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free