Nghĩa của lom khom | Babel Free
lɔm˧˧ xɔm˧˧Định nghĩa
- Nói già yếu lắm.
- Đứng cúi cong lưng xuống.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free