Nghĩa của lom khom | Babel Free
lɔm˧˧ xɔm˧˧Định nghĩa
- Nói già yếu lắm.
- Đứng cúi cong lưng xuống.
Ví dụ
“Lom khom cấy lúa.”
“Lom khom dưới núi tiều vài chú (Bà huyện Thanh Quan)”
“Già lọm khọm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free