HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khóm | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[xɔm˧˦]/

Định nghĩa

  1. Cụm cây mọc liền nhau.
  2. Tập hợp một số nhà.

Từ tương đương

English Pineapple

Ví dụ

“Khóm cúc.”
“Khóm trúc.”
“Ngày vắng, chim kêu cuối khóm hoa (Nguyễn Trãi)”
“Vào trong khóm, hỏi thăm nhà thầy giáo.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khóm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course