khôn
Định nghĩa
Từ tương đương
2 more languages
Suomikatuviisas
Polskirozumny
Ví dụ
“Thằng bé rất khôn.”
“Khôn lỏi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free