HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khôn | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[xon˧˧]

Định nghĩa

  1. Mắc vào hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
  2. Có khả năng suy xét để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có.
  3. Quân Pháp bị khốn ở Điện Biên Phủ.

Từ tương đương

English clever sapient smart street-smart wise
Suomi katuviisas
Polski rozumny
Русский подвижник

Ví dụ

“Thằng bé rất khôn.”
“Khôn lỏi.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free