Nghĩa của khom khom | Babel Free
xɔm˧˧ xɔm˧˧Ví dụ
“Rặng cây khuất khuất lưng cầu khom khom (Hoa tiên)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free