HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nổi danh | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català endònim
Čeština endonymum
Ελληνικά ενδώνυμο
English endonym famous
Español endónimo
Français endonyme
Galego endónimo
Italiano endonimo
Македонски ендоним
Nederlands endoniem
Polski endonim
Português endônimo
Română endonim
Українська ендо́нім самоназва

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nổi danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free