HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nổi dậy

Động từ CEFR B2
[noj˧˩ zəj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nói một lực lượng xã hội đứng lên chống lại trật tự xã hội cũ.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Nổi dậy chống thực dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nổi dậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free