nổi dậy
Định nghĩa
Nói một lực lượng xã hội đứng lên chống lại trật tự xã hội cũ.
Từ tương đương
22 more languages
Bosanskirevolt
Češtinavyplavat
Esperantoleviĝi
Suomipullahtaa
Hrvatskirevolt
Magyarfelkel
Kurdîboç
Latinainsurgo
Српскиrevolt
Ví dụ
“Nổi dậy chống thực dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free