quật khởi
Định nghĩa
Nổi dậy lật đổ một chính quyền phản động.
Từ tương đương
18 more languages
Češtinavyplavat
Esperantoleviĝi
Suomipullahtaa
Magyarfelkel
Bahasa Indonesiaberbangkit
Kurdîboç
Latinainsurgo
Türkçeayaklanmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free