HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quật khởi

Động từ CEFR B2
[kwət̚˧˨ʔ xəːj˧˩]

Định nghĩa

Nổi dậy lật đổ một chính quyền phản động.

Từ tương đương

Englishrise up
Deutschaufstehen
Portuguêserguer-se
18 more languages

Ví dụ

“Cách mạng đã nêu cao tinh thần quật khởi của dân tộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quật khởi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free