vực dậy
Từ tương đương
23 more languages
Catalàrevitalitzar
Esperantoleviĝi
Galegorevitalizar
Magyarfelkel
Bahasa Indonesiaberbangkit
Italianorivitalizzare
Kurdîboç
Türkçeayaklanmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free