HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vui

Tính từ CEFR A1 Common
[vuj˧˧]

Định nghĩa

  1. nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi
  2. gây cười

Từ tương đương

25 more languages
العربيةبحبوحفرحان
עבריתגאהעלזעליזשמח
Bahasa Indonesiagirangjomokranasahroniselamatseru
Kurdîgay
Latviešudzīvs
Portuguêsdivertidogay
Türkçehoppamazak

Ví dụ

“niềm vui

joy

“- Sài Gòn vui quá má hả! Phải ba còn, ba đem mình về trong nầy ở thì vui biết chừng nào.”

"Saigon really is lively, don't you think so, mom? If dad was still alive, just think about all the fun we could have had if he took us here."

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free