Nghĩa của hân hoan | Babel Free
[hən˧˧ hwaːn˧˧]Định nghĩa
Vui mừng lắm.
Từ tương đương
Ví dụ
“hân hoan đón chào năm mới”
to start a new year with delight
“Mũ tai bèo xen lẫn áo bà ba, mặt son trẻ hân hoan hoà tóc trăng (Xuân Thủy)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free