HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàn vi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[haːn˨˩ vi˧˧]

Định nghĩa

Nghèo hèn, không có địa vị gì trong xã hội (thường nói về một đoạn đời đã qua, đối lập với sự thành đạt, vinh hiển hiện nay).

Từ tương đương

العربية داخ نذل
English humble lowly
Suomi alhainen
Français humble
Bahasa Indonesia rendahan
日本語 ひんせん 卑しい 貧賤
Latina caligatus
Polski pomniejszy
Русский чёрная работа
Svenska blygsam
Українська невисокий
Tiếng Việt hèn hạ quen

Ví dụ

“Trong quân có lúc vui vầy, thong dong mới kể sự ngày hàn vi (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàn vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free