HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vui sướng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vuj˧˧ sɨəŋ˧˦]

Định nghĩa

Vui vẻ, sung sướng.

Từ tương đương

العربية حسن راض رضي فرح قنع مسرور
Ελληνικά χαρωπός
Español exultante gustoso
Français content content content joyeux
עברית שמח
Bahasa Indonesia bahagia riang senang
日本語 喜ばしい 嬉しい
Kurdî kanî kanî memnûn memnûn rad
Latina sublatus
Nederlands blij verblijd verheugd
Português contente
Русский рад радостный
Türkçe kani memnun memnun neşeli şen
中文 快樂
繁體中文 快樂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vui sướng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free