HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao hứng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ hʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

một thành phố của Đài Loan.

Từ tương đương

Čeština Kao-siung
Deutsch Kaohsiung
English Kaohsiung
Español Kaohsiung
Français Kaohsiung
Italiano Kaohsiung
日本語 高雄
한국어 가오슝 고웅
Nederlands Kaohsiung
Português Kaohsiung
Русский Гаосюн
中文 高雄
繁體中文 高雄

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao hứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free