HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cao hứng

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ hʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

một thành phố của Đài Loan.

Từ tương đương

EnglishKaohsiung
EspañolKaohsiung
FrançaisKaohsiung
11 more languages
ČeštinaKao-siung
DeutschKaohsiung
ItalianoKaohsiung
日本語高雄
NederlandsKaohsiung
PortuguêsKaohsiung
РусскийГаосюн
中文高雄
繁體中文高雄

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao hứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free