HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao khảo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ xaːw˧˩]

Định nghĩa

Kỳ thi tuyển sinh vào đại học hàng năm ở Trung Quốc, có mức độ cạnh tranh rất khốc liệt.

Từ tương đương

English gaokao
日本語 高考
中文 高考

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao khảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free