Nghĩa của cao kiến | Babel Free
[kaːw˧˧ kiən˧˦]Định nghĩa
. Ý kiến hay và sáng suốt hơn hẳn những ý kiến thông thường.
Ví dụ
“đưa ra những cao kiến”
to come up with utmost ideas
“quả thực là cao kiến”
What an idea, indeed!
“Quả là một cao kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free