HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cao Li

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

  1. Korea (a geographic region consisting of two countries in East Asia, commonly known as South Korea and North Korea; formerly a single country)
  2. Goryeo

Từ tương đương

Русскийкоре
20 more languages

Ví dụ

“Như nước Cao Ly, hễ Mãn Châu tới thì theo Mãn Châu, Mông Cổ tới thì theo Mông Cổ, đến khi Nhật Bản tới thì Nhật Bản lấy.”

Like Korea for example: the Manchus came, they followed, the Mongols came, they followed, the Japanese came, the Japanese took over.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cao Li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free