HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 高麗 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Cao Ly/Cao Li/Cao Lệ
  2. Korea (a geographic region consisting of two countries in East Asia, commonly known as South Korea and North Korea; formerly a single country)
  3. Goryeo

Từ tương đương

العربية غُورْيُو كوريا
Čeština Korea
Deutsch Goryeo Korea
Ελληνικά Κορέα
English Goryeo Korea
Suomi Korea
עברית קוריאה
हिन्दी कोरिया
Bahasa Indonesia Korea
日本語 コリア 三国 朝鮮 韓国 高麗
Kurdî Kore kore
Монгол Гуулин Курё
Polski Korea
Русский коре
Српски kore Koreja Кореја
Svenska Korea
Türkçe Kore
Українська Корея
Tiếng Việt Cao Li Cao Ly Triều Tiên 朝鮮

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 高麗 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free