Nghĩa của 朝鮮 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“㗂(tiếng)朝(Triều)鮮(Tiên)”
the Korean language
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free