HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

朝鮮

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Triều Tiên
  2. Korea (a peninsula in East Asia, containing the countries of North Korea and South Korea; in full, Korean Peninsula)
  3. North Korea (a country in East Asia, whose territory consists of the northern part of Korea)

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“㗂(tiếng)朝(Triều)鮮(Tiên)”

the Korean language

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 朝鮮 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free