HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cao Ly

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

alternative spelling of Cao Li

alt-of, alternative

Từ tương đương

EnglishGoryeo
DeutschGoryeo
Русскийкоре
6 more languages
العربيةغُورْيُو
日本語高麗
한국어고려
Tiếng ViệtCao Li高麗

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cao Ly được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free