Nghĩa của cao nguyên | Babel Free
[kaːw˧˧ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
Vùng đất bằng phẳng, rộng lớn, nổi lên hẳn, có sườn dốc rõ rệt.
Ví dụ
“Cao nguyên Mộc Châu.”
“Phát triển chăn nuôi trồng trọt ở các cao nguyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free