Nghĩa của cáo phó | Babel Free
[kaːw˧˦ fɔ˧˦]Ví dụ
“Đăng cáo phó trên báo.”
“Đọc cáo phó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free