HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao lương | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ lɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây họ lúa, hạt tròn và to.
  2. Thức ăn quý và ngon.

Từ tương đương

English Sorghum

Ví dụ

Trung Quốc trồng cao lương để làm bánh.”
“Miếng cao lương phong lưu nhưng lợm (Cung oán ngâm khúc)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao lương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free