Meaning of cao lương | Babel Free
/[kaːw˧˧ lɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
- Loài cây họ lúa, hạt tròn và to.
- Thức ăn quý và ngon.
Từ tương đương
English
Sorghum
Ví dụ
“Trung Quốc trồng cao lương để làm bánh.”
“Miếng cao lương phong lưu nhưng lợm (Cung oán ngâm khúc)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.