HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mùng

Danh từ CEFR B2 Standard
[mʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Thúng nhỏ.
  2. Màn chống muỗi.
  3. Thói xấu.
  4. Thuyền nan nhỏ.
  5. Trò gian xảo.

Từ tương đương

36 more languages
العربيةناموسية
Bosanskitor
Catalàmosquitera
Češtinamoskytiéra
Ελληνικάκουνουπιέρα
Esperantokulvualo
ગુજરાતીમચ્છરદાની
हिन्दीमच्छरदानी
Hrvatskitor
Bahasa Indonesiakelambu
Italianozanzariera
日本語蚊屋蚊帳
ភាសាខ្មែរមុង
한국어모기장
Kurdîmannêtnettor
Latinaconopeum
Македонскикомарник
Bahasa Melayukelambu
မြန်မာခြင်ထောင်
ਪੰਜਾਬੀਮੱਛਰਦਾਨੀ
Portuguêsmosquiteiro
Српскиtor
Svenskamyggnät
தமிழ்கொசுவலை
ไทยมุ้ง
Tagalogkulambo
Türkçecibinliktor
Tiếng Việtman

Ví dụ

“Mủng gạo.”
“Chở mủng đi hái rau muống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free