Nghĩa của mười | Babel Free
[mɨəj˨˩]Định nghĩa
- Khoảng độ mười.
- Chín cộng với một; mười một trừ một.
Từ tương đương
Ví dụ
“tám mươi”
eighty
“mươi ngày”
about ten days
“mươi đồng”
about ten dong
“Hai năm rõ mười.”
“Mươi ngày.”
“Mươi đồng.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free