HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mười hai

Tính từ CEFR B2
[mɨəj˨˩ haːj˧˧]

Định nghĩa

Số đếm ngay sau mười một và ngay trước mười ba, được biểu thị bằng chữ số Ả Rập là 12, chữ số La Mã là XII.

Từ tương đương

Englishtwelve
Españoldoce
Françaisdouze
24 more languages
العربيةاثنا عشر
Češtinadvanáct
Deutschzwölf
Ελληνικάδώδεκα
Galegodocedoze
עבריתשנים עשר
हिन्दीबारह
Bahasa Indonesiadua belas
Italianododici
日本語十二
한국어십이열둘
Latinaduodecim
Latviešudivpadsmit
Nederlandstwaalf
Portuguêsdoze
Русскийдвенадцать
Svenskatolv
Türkçeon iki

Ví dụ

“Một năm có mười hai tháng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mười hai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free