HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 十 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of thập
  2. ten
  3. Kangxi radical 24—‘ten

Từ tương đương

العربية عشرة
Bosanski deset on Ten десет
Čeština desatery deset
Deutsch zehn
Ελληνικά δέκα
English ten ten
Español diez
Suomi kybä kymmenen
עברית עשרה
हिन्दी दस
Hrvatski deset on Ten десет
Bahasa Indonesia dasa- puluh sepuluh
日本語
한국어
Kurdî tên ten tên zehn
Српски deset on Ten десет
Svenska tio
ไทย ทศ
Türkçe on
Tiếng Việt mười nạp

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free