HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of thập
  2. ten
  3. Kangxi radical 24—‘ten

Từ tương đương

Englishten
Españoldiez
Deutschzehn
19 more languages
العربيةعشرة
BosanskidesetonTenдесет
Češtinadesaterydeset
Ελληνικάδέκα
עבריתעשרה
हिन्दीदस
HrvatskidesetonTenдесет
Bahasa Indonesiadasa-puluhsepuluh
日本語
한국어
СрпскиdesetonTenдесет
Svenskatio
ไทยทศ
Türkçeon
Tiếng Việtmườinạp

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free