HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nan | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[naːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Biến âm của nạn (dùng trong văn học cũ).
  2. Thanh mỏng bằng tre, nứa hoặc kim loại.
  3. Hiện tượng gây ra tai hại đến tính mạng hoặc tài sản.
  4. Cốt cái quạt bằng tre, hoặc xương, hoặc ngà.
  5. Việc khó khăn.

Từ tương đương

Български злополука
Bosanski kaza
Català accident
Cymraeg anffawd damwain
English misfortune Mishap
Español percance
Suomi kommellus
Français accident erreur malheur
Gaeilge taisme
Hrvatski kaza
日本語 不運
ខ្មែរ គ្រោះ
Kurdî casûs
Latina cassus cāsus
Nederlands ongeluk pech probleem vergissing
Português acidente
Српски kaza
Svenska missöde
Tiếng Việt rui xui

Ví dụ

“nạn lụt”

flooding

“nạn đói”

famine

“Người ngay mắc nạn, kẻ gian vui cười. (tục ngữ)”
“Nạn lụt.”
“Nạn đói.”
“Nạn mại dâm.”
“Hết nạn ấy đến nạn kia (Truyện Kiều)”
“Ở nhà, vót nan đan rổ rá (Nguyên Hồng)”
“Cái quạt 18 cái nan, - Ở giữa phất giấy, hai nan hai đầu.”
“Báo đền nợ nước, dù vào chốn tên bay đạn lạc cũng chẳng từ nan.”
“Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free