Nghĩa của nan | Babel Free
[naːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nạn lụt”
flooding
“nạn đói”
famine
“Người ngay mắc nạn, kẻ gian vui cười. (tục ngữ)”
“Nạn lụt.”
“Nạn đói.”
“Nạn mại dâm.”
“Hết nạn ấy đến nạn kia (Truyện Kiều)”
“Ở nhà, vót nan đan rổ rá (Nguyên Hồng)”
“Cái quạt 18 cái nan, - Ở giữa phất giấy, hai nan hai đầu.”
“Báo đền nợ nước, dù vào chốn tên bay đạn lạc cũng chẳng từ nan.”
“Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free