Nghĩa của nạn dân | Babel Free
na̰ːʔn˨˩ zən˧˧Định nghĩa
Nhân dân bị tai nạn.
Ví dụ
“Cứu giúp nạn dân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free