Nghĩa của nản lòng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Cymraeg
digalonni
English
lose heart
Русский
малодушничать
опускать руки
опустить руки
отча́иваться
отча́яться
па́дать духом
упа́сть ду́хом
ไทย
ย่อท้อ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free