Nghĩa của nặn óc | Babel Free
na̰ʔn˨˩ awk˧˥Định nghĩa
Suy nghĩ rất lâu và vất vả.
Ví dụ
“Nặn óc mới tìm ra được giải pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free