HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nàng dâu | Babel Free

Noun CEFR B2
/na̤ːŋ˨˩ zəw˧˧/

Định nghĩa

Người con gái về làm dâu nhà người ta (cách gọi trong văn chương hoặc kiểu cách).

Ví dụ

“Yêu nhau cũng thể nàng dâu mẹ chồng. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nàng dâu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course