nạn nhân
Định nghĩa
Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai họa xã hội hay một chế độ bất công.
Từ tương đương
Englishvictim
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free