HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nạn nhân

Danh từ CEFR B2
[naːn˧˨ʔ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai họa xã hội hay một chế độ bất công.

Từ tương đương

Englishvictim

Ví dụ

“Đưa nạn nhân đi cấp cứu.”
“Nạn nhân của chiến tranh.”
“Nạn nhân của chính sách apartheid.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nạn nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free