Nghĩa của nan hoa | Babel Free
[naːn˧˧ hwaː˧˧]Định nghĩa
Bộ phận hình thanh dài nối trục bánh xe với vành bánh.
Từ tương đương
العربية
سِلْك m شُعَاع
Azərbaycanca
dəndənə
Dansk
ege
Ελληνικά
ακτίνα
English
Spoke
Français
rayon
Galego
radio
Magyar
küllő
Հայերեն
ճաղ
Íslenska
spæll
ខ្មែរ
កាំ
Lëtzebuergesch
Speech
Nederlands
spaak
Polski
szprycha
Português
raio
Română
spiță
Русский
спица
Shqip
spice
Svenska
eker
ไทย
ซี
Українська
спи́ця
Tiếng Việt
cam
Ví dụ
“Nan hoa xe đạp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free