HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nan hoa

Danh từ CEFR B2
[naːn˧˧ hwaː˧˧]

Định nghĩa

Bộ phận hình thanh dài nối trục bánh xe với vành bánh.

Từ tương đương

EnglishSpoke
Françaisrayon
35 more languages
Azərbaycan dilidəndənə
Bosanskibašbasčamradiradiotel
Catalàradiraig
Češtinapaprsekšpice
Danskege
Ελληνικάακτίνα
Esperantoradiospoko
Gàidhligbasspòg
Galegoradio
Hrvatskibašbasčamradiradiotel
Magyarküllő
Հայերենճաղ
Íslenskaspæll
Italianoraggiorazzo
ភាសាខ្មែរកាំ
한국어바퀴살살
LëtzebuergeschSpeech
Nederlandsspaak
Polskiszprycha
Portuguêsraio
Românăspiță
Русскийспица
Shqipspice
Српскиbašbasčamradiradiotel
Svenskaeker
ไทยซี
Türkçeparmaktel
Українськаспи́ця
Tiếng Việtcam

Ví dụ

“Nan hoa xe đạp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nan hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free