Nghĩa của xui | Babel Free
[suj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
unlucky
Ví dụ
“Xui em xin tiền mẹ.”
“Thầy dùi mà xui con trẻ. (tục ngữ)”
“Oán chi những khách tiêu phòng mà xui phận bạc nằm trong má đào (Cung oán ngâm khúc)”
“Xui trẻ nói dối.”
“Xui nguyên giục bị.”
(Tục ngữ)
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free