HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xui | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[suj˧˧]

Định nghĩa

  1. unlucky; untoward; unfortunate
  2. unlucky

Từ tương đương

English unlucky

Ví dụ

Xui em xin tiền mẹ.”
“Thầy dùi mà xui con trẻ. (tục ngữ)”
“Oán chi những khách tiêu phòng mà xui phận bạc nằm trong má đào (Cung oán ngâm khúc)”
Xui trẻ nói dối.”
Xui nguyên giục bị.”

(Tục ngữ)

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free